Benzotriazole / Tolyltriazole (BT/TT)

Trang chủ » Danh Mục Chỉ Tiêu Đo » Benzotriazole / Tolyltriazole (BT/TT)
Sản Phẩm Nhóm Thang Đo Phương Pháp Mã Đặt Hàng Thuốc thử Tuân thủ USEPA
Kính bảo hộ chống tia UV Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Dụng cụ phòng thí nghiệm 1.0 - 16.0 mg/L Benzotriazole 8079, quang phổ cực tím 2113400 2141342; 172533; 127032; 2141299 Không
Triazole Test Kit, Model TZ-1 - 0 - 15.0 mg/L UV photolysis 2167502 - Không
Bộ đèn UV, 230Vac, 50Hz - 1.0 - 16.0 mg/L Benzotriazole 8079, quang phổ cực tím 2704502 2141342; 172533; 127032; 2141299 Không
Máy quang phổ DR2700 - 1.0 - 16.0 mg/L Benzotriazole 8079, quang phổ cực tím DR2700-01 2141342; 172533; 127032; 2141299 Không
Máy quang phổ DR2700 kèm pin Lithium - 1.0 - 16.0 mg/L Benzotriazole 8079, quang phổ cực tím DR2700-01B1 2141342; 172533; 127032; 2141299 Không
Máy quang phổ DR2800 kèm pin Lithium - 1.0 - 16.0 mg/L Benzotriazole 8079, quang phổ cực tím DR2800-01B1 2141342; 172533; 127032; 2141299 Không
Máy quang phổ DR3900 w/o RFID - 1.0 - 16.0 mg/L Benzotriazole 8079, quang phổ cực tím LPV440.99.00002 2141342; 172533; 127032; 2141299 Không
Máy quang phổ DR5000 - 1.0 - 16.0 mg/L Benzotriazole 8079, quang phổ cực tím DR5000-03 2141342; 172533; 127032; 2141299 Không
Máy quang phổ DR6000 w/o RFID - 1.0 - 16.0 mg/L Benzotriazole 8079, quang phổ cực tím LPV441.99.00002 2141342; 172533; 127032; 2141299 Không
Máy so màu cầm tay DR890 - 0 - 16.0 mg/L 8079, DR/800 4847000 2141299 Không